Từ vựng
双峰
そーほー
vocabulary vocab word
hai bướu
hai đỉnh
hai đỉnh cao
双峰 双峰 そーほー hai bướu, hai đỉnh, hai đỉnh cao
Ý nghĩa
hai bướu hai đỉnh và hai đỉnh cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そーほー
vocabulary vocab word
hai bướu
hai đỉnh
hai đỉnh cao