Từ vựng
参議院
さんぎいん
vocabulary vocab word
Thượng viện (viện trên của Quốc hội Nhật Bản)
参議院 参議院 さんぎいん Thượng viện (viện trên của Quốc hội Nhật Bản)
Ý nghĩa
Thượng viện (viện trên của Quốc hội Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
参議院
Thượng viện (viện trên của Quốc hội Nhật Bản)
さんぎいん
議
sự thảo luận, sự tham khảo ý kiến, cuộc tranh luận...
ギ