Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
厭棄
えんき
vocabulary vocab word
sự từ bỏ
sự khước từ
厭棄
enki
厭棄
厭棄
えんき
sự từ bỏ, sự khước từ
え
ん
き
厭
棄
え
ん
き
厭
棄
え
ん
き
厭
棄
Ý nghĩa
sự từ bỏ
và
sự khước từ
sự từ bỏ, sự khước từ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
厭棄
sự từ bỏ, sự khước từ
えんき
厭
chán ngấy, no nê, buồn chán...
いや, あ.きる, エン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
猒
あ.きる, エン, オウ
肰
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
棄
bỏ, vứt bỏ, loại bỏ...
す.てる, キ
𠫓
椈
( CDP-8DA8 )
cây sồi
キク
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.