Từ vựng
原茸
はらたけ
vocabulary vocab word
nấm đồng cỏ
nấm cánh đồng
原茸 原茸 はらたけ nấm đồng cỏ, nấm cánh đồng
Ý nghĩa
nấm đồng cỏ và nấm cánh đồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はらたけ
vocabulary vocab word
nấm đồng cỏ
nấm cánh đồng