Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

Kogansho (bản chú giải năm 1691 về các bài ca trong Kojiki và Nihon Shoki; tác giả Keichu)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

厚顔抄
Kogansho (bản chú giải năm 1691 về các bài ca trong Kojiki và Nihon Shoki; tác giả Keichu)
こうがんしょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.