Từ vựng
厄落し
vocabulary vocab word
tránh khỏi vận rủi
trừ tà
厄落し 厄落し tránh khỏi vận rủi, trừ tà
厄落し
Ý nghĩa
tránh khỏi vận rủi và trừ tà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
tránh khỏi vận rủi
trừ tà