Từ vựng
けいうん卿雲 けいうん卿雲 けいうん卿雲

Ý nghĩa

mây lành niên hiệu Keiun (704.5.10-708.1.11) và niên hiệu Kyōun

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠