Từ vựng
卿雲
けいうん
vocabulary vocab word
mây lành
niên hiệu Keiun (704.5.10-708.1.11)
niên hiệu Kyōun
卿雲 卿雲 けいうん mây lành, niên hiệu Keiun (704.5.10-708.1.11), niên hiệu Kyōun
Ý nghĩa
mây lành niên hiệu Keiun (704.5.10-708.1.11) và niên hiệu Kyōun
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0