Từ vựng
即興
そっきょう
vocabulary vocab word
ứng tác
ứng tác
bất ngờ
ứng khẩu
tự phát
tự nhiên
即興 即興 そっきょう ứng tác, ứng tác, bất ngờ, ứng khẩu, tự phát, tự nhiên
Ý nghĩa
ứng tác bất ngờ ứng khẩu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0