Từ vựng
単結晶
たんけっしょう
vocabulary vocab word
tinh thể đơn
tinh thể đơn tinh
単結晶 単結晶 たんけっしょう tinh thể đơn, tinh thể đơn tinh
Ý nghĩa
tinh thể đơn và tinh thể đơn tinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たんけっしょう
vocabulary vocab word
tinh thể đơn
tinh thể đơn tinh