Từ vựng
単刀直入
たんとうちょくにゅう
vocabulary vocab word
thẳng thắn
không vòng vo
trực tiếp
bộc trực
単刀直入 単刀直入 たんとうちょくにゅう thẳng thắn, không vòng vo, trực tiếp, bộc trực
Ý nghĩa
thẳng thắn không vòng vo trực tiếp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0