Từ vựng
南蛮屏風
なんばんびょーぶ
vocabulary vocab word
bình phong vẽ cảnh người châu Âu đến Nhật Bản thời kỳ đầu
南蛮屏風 南蛮屏風 なんばんびょーぶ bình phong vẽ cảnh người châu Âu đến Nhật Bản thời kỳ đầu
Ý nghĩa
bình phong vẽ cảnh người châu Âu đến Nhật Bản thời kỳ đầu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0