Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
南氷洋
なんひょうよー
vocabulary vocab word
Nam Băng Dương
南氷洋
nanhyouyoo
南氷洋
南氷洋
なんひょうよー
Nam Băng Dương
な
ん
ひょ
う
よ
う
南
氷
洋
な
ん
ひょ
う
よ
う
南
氷
洋
な
ん
ひょ
う
よ
う
南
氷
洋
Ý nghĩa
Nam Băng Dương
Nam Băng Dương
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
南氷洋
Nam Băng Dương
なんひょうよう
南
phương nam
みなみ, ナン, ナ
十
mười
とお, と, ジュウ
冂
( CDP-8BDC )
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
𢆉
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
十
mười
とお, と, ジュウ
氷
cột băng, băng, mưa đá...
こおり, ひ, ヒョウ
水
nước
みず, みず-, スイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
洋
đại dương, biển, ngoại lai...
ヨウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.