Từ vựng
協治
きょうち
vocabulary vocab word
chính phủ tham gia
quản lý tham gia
quản trị hợp tác
協治 協治 きょうち chính phủ tham gia, quản lý tham gia, quản trị hợp tác
Ý nghĩa
chính phủ tham gia quản lý tham gia và quản trị hợp tác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0