Từ vựng
協和
きょうわ
vocabulary vocab word
hòa hợp
hài hòa
phối hợp
協和 協和 きょうわ hòa hợp, hài hòa, phối hợp
Ý nghĩa
hòa hợp hài hòa và phối hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうわ
vocabulary vocab word
hòa hợp
hài hòa
phối hợp