Từ vựng
卒業生
そつぎょうせい
vocabulary vocab word
tốt nghiệp
cựu sinh viên
卒業生 卒業生 そつぎょうせい tốt nghiệp, cựu sinh viên
Ý nghĩa
tốt nghiệp và cựu sinh viên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そつぎょうせい
vocabulary vocab word
tốt nghiệp
cựu sinh viên