Từ vựng
半臂
はんぴ
vocabulary vocab word
áo lót tay ngắn (hoặc không tay) của nam quý tộc
半臂 半臂 はんぴ áo lót tay ngắn (hoặc không tay) của nam quý tộc
Ý nghĩa
áo lót tay ngắn (hoặc không tay) của nam quý tộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0