Từ vựng
半季
はんき
vocabulary vocab word
nửa năm (đôi khi chỉ thời gian làm việc nửa năm trong thời kỳ Edo)
nửa mùa
半季 半季 はんき nửa năm (đôi khi chỉ thời gian làm việc nửa năm trong thời kỳ Edo), nửa mùa
Ý nghĩa
nửa năm (đôi khi chỉ thời gian làm việc nửa năm trong thời kỳ Edo) và nửa mùa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0