Từ vựng
半周
はんしゅう
vocabulary vocab word
nửa vòng tròn
bán cầu
nửa quả địa cầu
đi nửa vòng quanh
半周 半周 はんしゅう nửa vòng tròn, bán cầu, nửa quả địa cầu, đi nửa vòng quanh
Ý nghĩa
nửa vòng tròn bán cầu nửa quả địa cầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0