Từ vựng
午蹄中目
ごていちゅーもく
vocabulary vocab word
Meridiungulata
nhánh động vật móng guốc Nam Mỹ đã tuyệt chủng
午蹄中目 午蹄中目 ごていちゅーもく Meridiungulata, nhánh động vật móng guốc Nam Mỹ đã tuyệt chủng
Ý nghĩa
Meridiungulata và nhánh động vật móng guốc Nam Mỹ đã tuyệt chủng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0