Từ vựng
午睡
ごすい
vocabulary vocab word
giấc ngủ trưa
giấc ngủ ngắn ban ngày
午睡 午睡 ごすい giấc ngủ trưa, giấc ngủ ngắn ban ngày
Ý nghĩa
giấc ngủ trưa và giấc ngủ ngắn ban ngày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごすい
vocabulary vocab word
giấc ngủ trưa
giấc ngủ ngắn ban ngày