Từ vựng
千軍万馬
せんぐんばんば
vocabulary vocab word
(đã) trải qua nhiều trận đánh
千軍万馬 千軍万馬 せんぐんばんば (đã) trải qua nhiều trận đánh
Ý nghĩa
(đã) trải qua nhiều trận đánh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんぐんばんば
vocabulary vocab word
(đã) trải qua nhiều trận đánh