Từ vựng
十八檀林
じゅうはちだんりん
vocabulary vocab word
mười tám trung tâm Phật học (của tông Tịnh Độ ở vùng Kantō)
十八檀林 十八檀林 じゅうはちだんりん mười tám trung tâm Phật học (của tông Tịnh Độ ở vùng Kantō)
Ý nghĩa
mười tám trung tâm Phật học (của tông Tịnh Độ ở vùng Kantō)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0