Từ vựng
匙加減
さじかげん
vocabulary vocab word
liều lượng (đặc biệt là thuốc)
định lượng
số lượng
đơn thuốc
cách nêm nếm
điều chỉnh dựa trên kinh nghiệm
làm theo cảm tính
kỹ năng
bí quyết
匙加減 匙加減 さじかげん liều lượng (đặc biệt là thuốc), định lượng, số lượng, đơn thuốc, cách nêm nếm, điều chỉnh dựa trên kinh nghiệm, làm theo cảm tính, kỹ năng, bí quyết
Ý nghĩa
liều lượng (đặc biệt là thuốc) định lượng số lượng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
匙加減
liều lượng (đặc biệt là thuốc), định lượng, số lượng...
さじかげん
匙
thìa
さじ, シ