Từ vựng
さじかげん匙加減 さじかげん匙加減 さじかげん匙加減

Ý nghĩa

liều lượng (đặc biệt là thuốc) định lượng số lượng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

匙加減
liều lượng (đặc biệt là thuốc), định lượng, số lượng...
さじかげん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠