Từ vựng
化粧箱
けしょうばこ
vocabulary vocab word
hộp trang trí cầu kỳ
hộp được trang hoàng
hộp đựng đồ trang điểm
hộp đựng mỹ phẩm
化粧箱 化粧箱 けしょうばこ hộp trang trí cầu kỳ, hộp được trang hoàng, hộp đựng đồ trang điểm, hộp đựng mỹ phẩm
Ý nghĩa
hộp trang trí cầu kỳ hộp được trang hoàng hộp đựng đồ trang điểm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0