Từ vựng
化粧台
けしょうだい
vocabulary vocab word
bàn trang điểm
tủ trang điểm
化粧台 化粧台 けしょうだい bàn trang điểm, tủ trang điểm
Ý nghĩa
bàn trang điểm và tủ trang điểm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けしょうだい
vocabulary vocab word
bàn trang điểm
tủ trang điểm