Từ vựng
化学繊維
かがくせんい
vocabulary vocab word
sợi tổng hợp
sợi hóa học
化学繊維 化学繊維 かがくせんい sợi tổng hợp, sợi hóa học
Ý nghĩa
sợi tổng hợp và sợi hóa học
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かがくせんい
vocabulary vocab word
sợi tổng hợp
sợi hóa học