Từ vựng
包み匿す
つつみかくす
vocabulary vocab word
che giấu
giữ bí mật
bao che
包み匿す 包み匿す つつみかくす che giấu, giữ bí mật, bao che
Ý nghĩa
che giấu giữ bí mật và bao che
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つつみかくす
vocabulary vocab word
che giấu
giữ bí mật
bao che