Từ vựng
勾配
こうばい
vocabulary vocab word
độ dốc
độ nghiêng
gradient
độ dốc đường
độ dốc mái
hệ số góc
gradient (trong giải tích vectơ)
勾配 勾配 こうばい độ dốc, độ nghiêng, gradient, độ dốc đường, độ dốc mái, hệ số góc, gradient (trong giải tích vectơ)
Ý nghĩa
độ dốc độ nghiêng gradient
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0