Từ vựng
勧進相撲
かんじんずもう
vocabulary vocab word
các giải đấu gây quỹ (thời kỳ Edo)
勧進相撲 勧進相撲 かんじんずもう các giải đấu gây quỹ (thời kỳ Edo)
Ý nghĩa
các giải đấu gây quỹ (thời kỳ Edo)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かんじんずもう
vocabulary vocab word
các giải đấu gây quỹ (thời kỳ Edo)