Từ vựng
勧善懲悪
かんぜんちょうあく
vocabulary vocab word
thưởng thiện phạt ác
công lý thi ca
勧善懲悪 勧善懲悪 かんぜんちょうあく thưởng thiện phạt ác, công lý thi ca
Ý nghĩa
thưởng thiện phạt ác và công lý thi ca
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かんぜんちょうあく
vocabulary vocab word
thưởng thiện phạt ác
công lý thi ca