Từ vựng
勧告者
かんこくしゃ
vocabulary vocab word
cố vấn
người tư vấn
nhà tư vấn
勧告者 勧告者 かんこくしゃ cố vấn, người tư vấn, nhà tư vấn
Ý nghĩa
cố vấn người tư vấn và nhà tư vấn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんこくしゃ
vocabulary vocab word
cố vấn
người tư vấn
nhà tư vấn