Từ vựng
勝手気儘
かってきまま
vocabulary vocab word
tự ý tự quyền
làm theo ý mình
không quan tâm đến người khác
勝手気儘 勝手気儘 かってきまま tự ý tự quyền, làm theo ý mình, không quan tâm đến người khác
Ý nghĩa
tự ý tự quyền làm theo ý mình và không quan tâm đến người khác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0