Từ vựng
動顚
どーてん
vocabulary vocab word
rối loạn tinh thần
mất bình tĩnh
bối rối
kinh ngạc
hoảng sợ
chuyển đổi
thay đổi
di chuyển
動顚 動顚 どーてん rối loạn tinh thần, mất bình tĩnh, bối rối, kinh ngạc, hoảng sợ, chuyển đổi, thay đổi, di chuyển
Ý nghĩa
rối loạn tinh thần mất bình tĩnh bối rối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0