Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
勇躍
ゆうやく
vocabulary vocab word
phấn chấn
hào hứng
勇躍
yuuyaku
勇躍
勇躍
ゆうやく
phấn chấn, hào hứng
ゆ
う
や
く
勇
躍
ゆ
う
や
く
勇
躍
ゆ
う
や
く
勇
躍
Ý nghĩa
phấn chấn
và
hào hứng
phấn chấn, hào hứng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
勇躍
phấn chấn, hào hứng
ゆうやく
勇
dũng cảm, cổ vũ, phấn chấn...
いさ.む, ユウ
甬
con đường có tường hai bên
ヨウ
龴
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
躍
nhảy vọt, nhảy múa, nhảy lò cò
おど.る, ヤク
𧾷
口
miệng
くち, コウ, ク
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
翟
họ (tên họ), loài chim trĩ (một loại trĩ)
きじ, ケキ, ジャク
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.