Từ vựng
勅祭
ちょくさい
vocabulary vocab word
lễ hội được tổ chức theo lệnh của hoàng đế
勅祭 勅祭 ちょくさい lễ hội được tổ chức theo lệnh của hoàng đế
Ý nghĩa
lễ hội được tổ chức theo lệnh của hoàng đế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょくさい
vocabulary vocab word
lễ hội được tổ chức theo lệnh của hoàng đế