Từ vựng
勅勘
ちょっかん
vocabulary vocab word
sự khiển trách của hoàng đế
勅勘 勅勘 ちょっかん sự khiển trách của hoàng đế
Ý nghĩa
sự khiển trách của hoàng đế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょっかん
vocabulary vocab word
sự khiển trách của hoàng đế