Từ vựng
加盟
かめい
vocabulary vocab word
tham gia (vào hiệp hội
thỏa thuận
v.v.)
sự tham gia
sự liên kết
sự gia nhập
加盟 加盟 かめい tham gia (vào hiệp hội, thỏa thuận, v.v.), sự tham gia, sự liên kết, sự gia nhập
Ý nghĩa
tham gia (vào hiệp hội thỏa thuận v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0