Từ vựng
加害者
かがいしゃ
vocabulary vocab word
thủ phạm
kẻ gây tội
kẻ xâm phạm
kẻ tấn công
phạm nhân
加害者 加害者 かがいしゃ thủ phạm, kẻ gây tội, kẻ xâm phạm, kẻ tấn công, phạm nhân
Ý nghĩa
thủ phạm kẻ gây tội kẻ xâm phạm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0