Từ vựng
功程
こうてい
vocabulary vocab word
khối lượng công việc
mức độ lao động
功程 功程 こうてい khối lượng công việc, mức độ lao động
Ý nghĩa
khối lượng công việc và mức độ lao động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうてい
vocabulary vocab word
khối lượng công việc
mức độ lao động