Từ vựng
創り出す
つくりだす
vocabulary vocab word
sản xuất
tạo ra
trồng trọt
phát minh
nghĩ ra
sáng tạo
創り出す 創り出す つくりだす sản xuất, tạo ra, trồng trọt, phát minh, nghĩ ra, sáng tạo
Ý nghĩa
sản xuất tạo ra trồng trọt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0