Từ vựng
割拠
かっきょ
vocabulary vocab word
giữ vững lập trường
bảo vệ quyền lực địa phương
割拠 割拠 かっきょ giữ vững lập trường, bảo vệ quyền lực địa phương
Ý nghĩa
giữ vững lập trường và bảo vệ quyền lực địa phương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0