Từ vựng
副葬品
ふくそうひん
vocabulary vocab word
đồ tùy táng
vật tùy táng
副葬品 副葬品 ふくそうひん đồ tùy táng, vật tùy táng
Ý nghĩa
đồ tùy táng và vật tùy táng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふくそうひん
vocabulary vocab word
đồ tùy táng
vật tùy táng