Từ vựng
前奏曲
ぜんそうきょく
vocabulary vocab word
khúc dạo đầu
khúc mở màn
前奏曲 前奏曲 ぜんそうきょく khúc dạo đầu, khúc mở màn
Ý nghĩa
khúc dạo đầu và khúc mở màn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぜんそうきょく
vocabulary vocab word
khúc dạo đầu
khúc mở màn