Từ vựng
前奏
ぜんそう
vocabulary vocab word
khúc dạo đầu
khúc mở màn
前奏 前奏 ぜんそう khúc dạo đầu, khúc mở màn
Ý nghĩa
khúc dạo đầu và khúc mở màn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんそう
vocabulary vocab word
khúc dạo đầu
khúc mở màn