Từ vựng
前売り券
まえうりけん
vocabulary vocab word
vé bán trước
vé đặt trước
前売り券 前売り券 まえうりけん vé bán trước, vé đặt trước
Ý nghĩa
vé bán trước và vé đặt trước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
まえうりけん
vocabulary vocab word
vé bán trước
vé đặt trước