Từ vựng
前倒し
まえだおし
vocabulary vocab word
dời lên sớm hơn (ví dụ: kế hoạch)
tăng tốc (ví dụ: lịch thanh toán)
tập trung vào giai đoạn đầu
前倒し 前倒し まえだおし dời lên sớm hơn (ví dụ: kế hoạch), tăng tốc (ví dụ: lịch thanh toán), tập trung vào giai đoạn đầu
Ý nghĩa
dời lên sớm hơn (ví dụ: kế hoạch) tăng tốc (ví dụ: lịch thanh toán) và tập trung vào giai đoạn đầu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0