Từ vựng
前世紀
ぜんせいき
vocabulary vocab word
thế kỷ trước
thế kỷ trước đó
thời cổ đại
thời xưa
前世紀 前世紀 ぜんせいき thế kỷ trước, thế kỷ trước đó, thời cổ đại, thời xưa
Ý nghĩa
thế kỷ trước thế kỷ trước đó thời cổ đại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0