Từ vựng
削蹄
さくてい
vocabulary vocab word
cắt móng guốc
tỉa móng guốc
削蹄 削蹄 さくてい cắt móng guốc, tỉa móng guốc
Ý nghĩa
cắt móng guốc và tỉa móng guốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さくてい
vocabulary vocab word
cắt móng guốc
tỉa móng guốc