Từ vựng
到達
とうたつ
vocabulary vocab word
đạt tới
đạt được
sự đến nơi
到達 到達 とうたつ đạt tới, đạt được, sự đến nơi
Ý nghĩa
đạt tới đạt được và sự đến nơi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうたつ
vocabulary vocab word
đạt tới
đạt được
sự đến nơi