Từ vựng
到底
とうてい
vocabulary vocab word
(không thể) nào
(không) bằng bất cứ cách nào
(không) chút nào
hoàn toàn
tuyệt đối
到底 到底 とうてい (không thể) nào, (không) bằng bất cứ cách nào, (không) chút nào, hoàn toàn, tuyệt đối
Ý nghĩa
(không thể) nào (không) bằng bất cứ cách nào (không) chút nào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0